sesamum indicum
Định nghĩa
Danh từ: Sesamum indicum là tên khoa học của cây mè (còn gọi là vừng), một loại cây thân thảo mọc thẳng hàng năm có nguồn gốc từ Đông Ấn. Loại cây này được trồng để lấy hạt mè (sesame seed) và dầu mè (sesame oil).
Ví dụ sử dụng
- (Cây được trồng rộng rãi ở các vùng nhiệt đới để lấy hạt.)
- (Dầu chiết xuất từ rất giàu chất chống oxy hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong nông nghiệp: được biết đến như một loại cây chịu hạn tốt, thích hợp với đất cát và khí hậu khô.
- Trẩm dược liệu: Hạt của được dùng trong y học cổ truyền để cải thiện tiêu hóa và làm đẹp da.
Biến thể và từ gần giống
- Sesame (danh từ): hạt mè, từ thông dụng để chỉ hạt của cây .
- Sesame seeds are often used on bread. (Hạt mè thường được rắc lên bánh mì.)
- Benne (danh từ, từ cổ): một tên gọi khác của hạt mè, đặc biệt ở miền Nam Hoa Kỳ.
- Benne seed is a key ingredient in Southern cuisine. (Hạt benne là một thành phần quan trọng trong ẩm thực miền Nam.)
Từ đồng nghĩa
- Sesame plant: cây mè.
- Benne plant: cây benne (cùng loại).
- Gingelly: tên gọi khác của cây mè ở một số vùng Ấn Độ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp với từ này, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh mô tả): - Grow from: mọc ra từ. - Sesame oil is extracted from seeds grown from Sesamum indicum. (Dầu mè được chiết xuất từ hạt mọc ra từ cây Sesamum indicum.)
Thành ngữ liên quan
- Open sesame: mở toang (thành ngữ bắt nguồn từ câu chuyện "Alibaba và bốn mươi tên cướp", ám chỉ việc mở ra cơ hội hoặc kho báu).
- The scholarship was an open sesame to higher education for her. (Học bổng đó là chiếc chìa khóa mở ra cánh cửa giáo dục đại học cho cô ấy.)